xanh lục

xanh lục

Lá cây có màu xanh lục.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Màu xanh lục: Một màu sắc trong quang phổ, nằm giữa màu xanh lam màu vàng, thường được liên tưởng đến cây, cỏ non, thiên nhiên tươi tốt.
  2. Tính từ:

    • màu xanh lục: Dùng để mô tả vật thể, hiện tượng màu sắc đặc trưng của cây hoặc cỏ xanh.
    • Thuộc về màu xanh lục: Liên quan đến sắc thái màu xanh của cây cối, thực vật.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Xanh lục màu sắc chủ đạo của rừng nhiệt đới. (Màu xanh của cây chiếm ưu thế trong rừng nhiệt đới.)
    • Bảng màu ba sắc thái chính: xanh lục, xanh lam đỏ. (Bảng màu bao gồm ba màu cơ bản: xanh lục, xanh lam đỏ.)
  • Tính từ:

    • Chiếc áo xanh lục của anh ấy rất nổi bật. (Chiếc áo màu xanh như cây rất dễ nhận ra.)
    • Cánh đồng lúa xanh lục trải dài đến chân trời. (Cánh đồng lúa mang màu xanh tươi tốt kéo dài vô tận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "xanh lục địa": Màu xanh lục đặc trưng của địa y hoặc rêu trên đá.

    • Những tảng đá phủ đầy xanh lục địa tạo nên cảnh quan cổ kính. (Các tảng đá lớp rêu xanh lục mang vẻ đẹp hoài cổ.)
  • "xanh lục bảo": Màu xanh lục trong suốt, giống màu của ngọc lục bảo.

    • Viên ngọc xanh lục bảo lấp lánh dưới ánh đèn. (Viên ngọc màu xanh lục trong suốt phát sáng dưới ánh sáng.)
Biến thể từ gần giống
  • Xanh lơ (danh từ/tính từ): Màu xanh lam nhạt, hơi ngả sang xanh lục.

    • Bầu trời xanhvào buổi sáng sớm. (Bầu trời màu xanh lam nhạt pha chút xanh lục.)
  • Xanh (tính từ): Màu xanh của cây, đồng nghĩa với xanh lục trong ngữ cảnh thông thường.

    • Màu xanh của chiếc bàn làm tôi nhớ đến khu vườn. (Màu xanh như cây gợi nhớ khu vườn.)
Từ đồng nghĩa
  • Xanh tươi: Màu xanh đậm, tươi tốt như cây cỏ.
  • Xanh rêu: Màu xanh lục hơi ngả sang vàng hoặc nâu, như màu rêu.
  • Xanh ngọc: Màu xanh lục nhạt, trong như ngọc.
Thành ngữ liên quan
  • Xanh lục như tàu lá: Rất xanh, tươi tốt như cây.
    • Cánh đồng sau mưa xanh lục như tàu lá. (Cánh đồng trở nên xanh tươi như cây sau cơn mưa.)