xanh lục
Định nghĩa
Danh từ:
- Màu xanh lục: Một màu sắc trong quang phổ, nằm giữa màu xanh lam và màu vàng, thường được liên tưởng đến lá cây, cỏ non, và thiên nhiên tươi tốt.
Tính từ:
- Có màu xanh lục: Dùng để mô tả vật thể, hiện tượng có màu sắc đặc trưng của lá cây hoặc cỏ xanh.
- Thuộc về màu xanh lục: Liên quan đến sắc thái màu xanh của cây cối, thực vật.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Xanh lục là màu sắc chủ đạo của rừng nhiệt đới. (Màu xanh của lá cây chiếm ưu thế trong rừng nhiệt đới.)
- Bảng màu có ba sắc thái chính: xanh lục, xanh lam và đỏ. (Bảng màu bao gồm ba màu cơ bản: xanh lục, xanh lam và đỏ.)
Tính từ:
- Chiếc áo xanh lục của anh ấy rất nổi bật. (Chiếc áo có màu xanh như lá cây rất dễ nhận ra.)
- Cánh đồng lúa xanh lục trải dài đến chân trời. (Cánh đồng lúa mang màu xanh tươi tốt kéo dài vô tận.)
Các cách sử dụng nâng cao
"xanh lục địa": Màu xanh lục đặc trưng của địa y hoặc rêu trên đá.
- Những tảng đá phủ đầy xanh lục địa tạo nên cảnh quan cổ kính. (Các tảng đá có lớp rêu xanh lục mang vẻ đẹp hoài cổ.)
"xanh lục bảo": Màu xanh lục trong suốt, giống màu của ngọc lục bảo.
- Viên ngọc xanh lục bảo lấp lánh dưới ánh đèn. (Viên ngọc có màu xanh lục trong suốt phát sáng dưới ánh sáng.)
Biến thể và từ gần giống
Xanh lơ (danh từ/tính từ): Màu xanh lam nhạt, hơi ngả sang xanh lục.
- Bầu trời xanh lơ vào buổi sáng sớm. (Bầu trời có màu xanh lam nhạt pha chút xanh lục.)
Xanh lá (tính từ): Màu xanh của lá cây, đồng nghĩa với xanh lục trong ngữ cảnh thông thường.
- Màu xanh lá của chiếc bàn làm tôi nhớ đến khu vườn. (Màu xanh như lá cây gợi nhớ khu vườn.)
Từ đồng nghĩa
- Xanh tươi: Màu xanh đậm, tươi tốt như cây cỏ.
- Xanh rêu: Màu xanh lục hơi ngả sang vàng hoặc nâu, như màu rêu.
- Xanh ngọc: Màu xanh lục nhạt, trong như ngọc.
Thành ngữ liên quan
- Xanh lục như tàu lá: Rất xanh, tươi tốt như lá cây.
- Cánh đồng sau mưa xanh lục như tàu lá. (Cánh đồng trở nên xanh tươi như lá cây sau cơn mưa.)